Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm bàn trong tiếng Trung

làm bàn

Động từ

làm bàn (Động từ)

Nghĩa 01 · tạo ra bàn thắng, trong môn bóng đá

助攻

tạo ra bàn thắng, trong môn bóng đá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh