ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm bù
Thực hiện công việc bù đắp thời gian hoặc sản lượng đã mất hoặc thiếu hụt.
补偿因时间或产量不足而进行的工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa