ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm bùa
Thực hiện các hành động hoặc nghi thức để tạo ra bùa nhằm mục đích trừ tà, cầu may hoặc tác động siêu nhiên nào đó.
施法制作护身符
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa