ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm chệch trong tiếng Trung

Làm chệch

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm chệch (Động từ)

01

Khiến cho vật gì đó bị lệch khỏi vị trí đúng hoặc hướng đi đúng; làm cho không còn thẳng, không còn đúng hướng.

让某物偏离正确的位置或路径,使其不再平直、不再朝正确的方向。

Ví dụ
02

Làm cho không đúng hướng, lệch khỏi vị trí hoặc đường đi ban đầu

偏离原本的方向、位置或路线

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.