ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm chéo
Thực hiện hành động đặt một vật này đan chéo lên một vật khác.
交叉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho các bộ phận hoặc vật thể giao nhau theo chiều chéo, không song song hay vuông góc.