Làm đổ
Động từ

Làm đổ (Động từ)
01
Làm cho một vật đang đứng hay đang nằm trên chỗ cao, trên mặt phẳng bị rớt xuống dưới do bị tác động như va chạm, bị đụng, bị thúc, v.v.
使一个物体从高处或悬空的位置掉下来,通常是因为受到撞击、碰撞或推挤等外力作用。
Ví dụ
02
Làm cho một vật cầm trên tay hoặc đang ở trên chỗ nào đó rơi xuống, không giữ được vị trí cũ
让手里拿着的东西或者在某个地方的东西掉落下来,无法保持原来的位置。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
