ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm dữ
Làm ầm lên để buộc phải theo ý mình, mặc dù có thể không đáng phải như vậy
大吵大闹以强迫他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa