ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm đục
Làm cho không trong, mất đi sự trong suốt hoặc sáng sủa (thường nói về chất lỏng hoặc không khí)
使浑浊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm rối loạn, khiến cho không còn rõ ràng hay minh bạch (nghĩa bóng)
使模糊