ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lam làm
Làm luôn chân luôn tay, hết việc này đến việc khác một cách siêng năng, cần cù [nói khái quát]
忙碌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa