Anh - Việt
làm mập mờ
Động từ
làm mập mờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho không rõ ràng, không minh bạch; khiến điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc khó phân biệt.
使模糊
Làm cho không rõ ràng, không minh bạch; khiến điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc khó phân biệt.
Ví dụ
他的言辞使真相变得模糊。【】Lời nói của anh ấy làm mập mờ sự thật.
她没有模糊问题的界限。【】Cô ấy không làm mập mờ ranh giới của vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa