ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm mò
Tìm kiếm hoặc làm việc gì đó một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch rõ ràng, dựa vào may rủi hoặc sự đoán mò.
随机行动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa