Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm nên trong tiếng Trung

làm nên

Động từ

làm nên (Động từ)

Nghĩa 01 · Tạo ra hoặc đạt được một kết quả, thành tựu hay sự nghiệp.

创造、取得或建立某种成果、成就或事业。

Tạo ra hoặc đạt được một kết quả, thành tựu hay sự nghiệp.

Ví dụ
这部电影让他出了名。【】Bộ phim này đã làm nên tên tuổi của anh ấy.
她靠努力工作建立了自己的事业。【】Cô ấy đã làm nên sự nghiệp nhờ làm việc chăm chỉ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tạo thành những phần hoặc yếu tố của một sự vật, sự việc.

构成某个事物或情况的部分、因素。

Tạo thành những phần hoặc yếu tố của một sự vật, sự việc.

Ví dụ
小细节构成了一幅完整的画面。【】Những chi tiết nhỏ làm nên một bức tranh hoàn chỉnh.
信任和尊重组成了一支强大的团队。【】Niềm tin và sự tôn trọng làm nên một đội ngũ mạnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của làm nên (Verb)

làm nên + Danh từlàm nên + Số lượng
Kết hợp từ của làm nên
Collocation
Ví dụ

促成成功

làm nên thành công

周密的准备促成了项目的成功。

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng đã làm nên thành công của dự án.

创造历史

làm nên lịch sử

这场胜利为球队创造了历史。

Chiến thắng này đã làm nên lịch sử cho đội tuyển.

塑造特色

làm nên bản sắc

当地美食塑造了这座城市的特色。

Ẩm thực địa phương làm nên bản sắc của thành phố.

带来改变

làm nên sự khác biệt

一句鼓励的话可以带来改变。

Một lời động viên có thể làm nên sự khác biệt.

构成整体

làm nên tổng thể

这些小细节构成了整个设计。

Những chi tiết nhỏ làm nên tổng thể của thiết kế.

Video ngữ cảnh