Lâm râm
Tính từ

Lâm râm (Tính từ)
01
[mưa] nhỏ hạt và kéo dài, không thành cơn
细雨绵绵,雨点细小且持续不断,不是大阵雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[đau] âm ỉ và kéo dài, không thành cơn
隐隐作痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Như lầm rầm
低声自言自语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
