ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm rạn
Gây ra các vết nứt nhỏ trên bề mặt vật thể nào đó (thường nói về đồ sứ, thủy tinh, da, hoặc bề mặt cứng khác)
出现裂纹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa