ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm rữa
Làm cho vật gì bị hư hại, mục nát do nhiễu nước hoặc bị nấm mốc, đặc biệt là gỗ hoặc thực phẩm.
腐烂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa