ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm thêm giờ
Thực hiện công việc ngoài thời gian làm việc chính thức quy định; làm việc vượt quá số giờ tiêu chuẩn trong ngày hoặc trong tuần.
加班
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa