Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm thịt trong tiếng Trung

làm thịt

Động từ

làm thịt (Động từ)

Nghĩa 01 · giết con vật để lấy thịt ăn

屠宰动物

giết con vật để lấy thịt ăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · giết chết, tiêu diệt

杀死

giết chết, tiêu diệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh