ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm thư giãn
Thực hiện các hoạt động hoặc biện pháp để giảm bớt căng thẳng, đưa tinh thần và cơ thể trở nên thoải mái.
放松身心
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa