ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm thụ phấn
Thực hiện quá trình đưa phấn hoa từ nhị vào noãn của hoa cái để thụ tinh, giúp cây ra quả hoặc sinh sản hữu tính.
授粉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa