Anh - Việt
lắm
Tính từTrạng từ
lắm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ số lượng nhiều, đông hơn mức bình thường.
数量多,许多。
Chỉ số lượng nhiều, đông hơn mức bình thường.
Ví dụ
今天有很多人来参加节日活动。【】Hôm nay có lắm người đến dự lễ hội.
家里有很多麻烦事。【】Trong nhà lắm chuyện phiền phức quá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lắm (Adjective)
lắm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很有钱 lắm tiền | 他很有钱,所以经常去国外旅游。 Anh ấy lắm tiền nên hay đi du lịch nước ngoài. |
很多工作 lắm công việc | 年底我的工作很多,所以很少休息。 Cuối năm tôi lắm công việc nên ít nghỉ ngơi. |
很多人 lắm người | 这座城市人很多,所以总是很拥挤。 Thành phố này lắm người nên lúc nào cũng đông đúc. |
很多问题 lắm vấn đề | 这个项目问题很多,所以进度落后。 Dự án này lắm vấn đề nên chậm tiến độ. |
很多困难 lắm khó khăn | 山区的生活有很多困难。 Cuộc sống ở vùng núi lắm khó khăn. |
lắm (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Đặt sau tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao.
表示程度高,很,非常。
Đặt sau tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao.
Ví dụ
这首歌非常好听,你可以听听。【】Bài hát này hay lắm, bạn nghe thử đi.
昨天我很累,所以早早睡了。【】Hôm qua tôi mệt lắm nên ngủ sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lắm (Adverb)
Số lượng + lắmTính từ + lắmĐộng từ + lắm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多极了 nhiều lắm | 今天来看的人多极了。 Hôm nay có nhiều lắm người đến xem. |