Lầm
Danh từTính từĐộng từ

Lầm (Danh từ)
01
Bùn
泥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lầm (Tính từ)
01
Có nhiều bùn hay bụi cuộn lên làm đục, làm bẩn
泥泞的; 混杂泥土或灰尘而变得混浊的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị phủ lên một lớp dày bùn đất, bụi bặm
沾满泥土的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lầm (Động từ)
01
Nhận thức cái nọ ra cái kia, do sơ ý hay không biết
错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
