ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lăm trong tiếng Trung
Lăm
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lăm
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Khoanh thịt cắt ra ở cổ bò hay lợn đã làm thịt
牛或猪的脖子肉切片
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý