ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm tóc
Thực hiện các kỹ thuật làm đẹp cho tóc như cắt, uốn, nhuộm, sấy, tạo kiểu.
做头发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa