Anh - Việt
làm tròn
Động từ
làm tròn (Động từ)
Nghĩa 01 · Đổi một số thành số nguyên hoặc số đơn giản gần nhất.
把数字取为最接近的整数或简单数值。
Đổi một số thành số nguyên hoặc số đơn giản gần nhất.
Ví dụ
请把7.6四舍五入到最接近的整数。【】Hãy làm tròn 7,6 đến số nguyên gần nhất.
我把价格取整为五万越南盾。【】Tôi làm tròn giá tiền thành 50 nghìn đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thực hiện đầy đủ trách nhiệm, bổn phận hoặc nhiệm vụ của mình.
充分履行自己的责任、义务或任务。
Thực hiện đầy đủ trách nhiệm, bổn phận hoặc nhiệm vụ của mình.
Ví dụ
她总是尽到作为母亲的责任。【】Cô ấy luôn làm tròn bổn phận của một người mẹ.
他已经履行了对家庭的责任。【】Anh đã làm tròn trách nhiệm với gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làm tròn (Verb)
làm tròn + Danh từlàm tròn + Giới từlàm tròn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
履行责任 làm tròn trách nhiệm | 每位成员都必须履行自己的责任。 Mỗi thành viên phải làm tròn trách nhiệm của mình. |
完成任务 làm tròn nhiệm vụ | 该团队按时完成了分配的任务。 Nhóm đã làm tròn nhiệm vụ được giao đúng thời hạn. |
履行职责 làm tròn bổn phận | 他总是努力履行作为父亲的职责。 Anh ấy luôn cố gắng làm tròn bổn phận của một người cha. |
把数字四舍五入 làm tròn số | 请把数字4.67四舍五入到小数点后一位。 Hãy làm tròn số 4,67 đến một chữ số thập phân. |