ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lần chần
Kéo dài thời gian, do còn đắn đo, chưa quyết định được dứt khoát làm hay không làm việc gì
犹豫不决
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như lừng khừng