ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làn đạn
Dòng đạn, chuỗi các viên đạn bắn ra liên tiếp hoặc trong một khoảng thời gian nhất định (thường nói về loại có tốc độ bắn liên tục hoặc hàng loạt).
连续射击的子弹流
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa