ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lăn lóc
Lăn đi lung tung hoặc lăn qua lật lại nhiều vòng
翻滚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở vào vị trí không đúng chỗ và vào tình trạng không được quan tâm tới
被丢弃的