lẫn lộn
Động từ
lẫn lộn (Động từ)
Nghĩa 01 · Hòa vào nhau khiến khó phân biệt từng phần.
混在一起,难以分辨。
Hòa vào nhau khiến khó phân biệt từng phần.
Ví dụ
各种菜的香味混在小厨房里。【】Mùi các món ăn lẫn lộn trong căn bếp nhỏ.
院子里音乐声和笑声混在一起。【】Tiếng nhạc và tiếng nói cười lẫn lộn ngoài sân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhầm cái này với cái khác vì không phân biệt rõ chúng.
把一个事物和另一个弄混,未能分清。
Nhầm cái này với cái khác vì không phân biệt rõ chúng.
Ví dụ
我常常把这两个朋友的名字弄混。【】Tôi hay lẫn lộn tên của hai người bạn này.
不要把个人观点和事实混为一谈。【】Đừng lẫn lộn ý kiến cá nhân với sự thật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lẫn lộn (Verb)
lẫn lộn + Danh từlẫn lộn + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
意见混杂 ý kiến lẫn lộn | 对新计划的意见混杂,使会议延长了。 Ý kiến lẫn lộn về kế hoạch mới đã làm cuộc họp kéo dài. |
弄乱顺序 lẫn lộn thứ tự | 不要弄乱食谱中步骤的顺序。 Đừng lẫn lộn thứ tự các bước trong công thức. |
混淆事实和虚构 lẫn lộn thật với giả | 阅读网上信息时,不要混淆事实和虚构。 Đừng lẫn lộn thật với giả khi đọc thông tin trên mạng. |
把自信误认为傲慢 lẫn lộn sự tự tin với kiêu ngạo | 人们有时会把自信误认为傲慢。 Đôi khi người ta lẫn lộn sự tự tin với kiêu ngạo. |
颜色混在一起 màu sắc lẫn lộn | 在这幅画中,颜色混在一起非常和谐。 Trong bức tranh này, màu sắc lẫn lộn rất hài hòa. |