ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lẫn lộn
Lẫn vào với nhau, không còn phân biệt được nữa
混在一起,无法区分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận thức nhầm cái nọ với cái kia, không phân biệt được hai cái khác hẳn nhau, đối lập nhau
混淆