ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lan man
[nói, viết, suy nghĩ] kéo dài, hết cái này đến cái khác một cách không mạch lạc và không có hệ thống
漫无目的的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa