ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lấn sân
Dồn về phía sân đối phương tạo thành thế áp đảo [trong một số môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, v.v.]
向对方半场进攻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấn sang phạm vi hoạt động của người khác, cái khác
侵占他人领域