Anh - Việt
làn sóng
Danh từ
làn sóng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dải nước nhô cao rồi hạ xuống, chuyển động liên tiếp trên mặt biển, sông hoặc hồ.
水面上起伏移动的一道水波。
Dải nước nhô cao rồi hạ xuống, chuyển động liên tiếp trên mặt biển, sông hoặc hồ.
Ví dụ
一个大浪向岸边涌来。【】Một làn sóng lớn tràn vào gần bờ.
我们坐着看湖面上的波浪。【】Chúng tôi ngồi nhìn làn sóng trên mặt hồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự xuất hiện hoặc lan rộng mạnh mẽ của một hiện tượng, hoạt động hay nhóm người trong một thời gian.
某种现象、活动或人群在一段时间内大量出现和扩散。
Sự xuất hiện hoặc lan rộng mạnh mẽ của một hiện tượng, hoạt động hay nhóm người trong một thời gian.
Ví dụ
一波抗议在网上扩散开来。【】Một làn sóng phản đối đã lan rộng trên mạng.
这座城市正迎来一波新的游客。【】Thành phố đang đón làn sóng khách du lịch mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làn sóng (Noun)
làn sóng + Danh từlàn sóng + Giới từlàn sóng + Tính từlàn sóng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抗议浪潮 làn sóng phản đối | 这项决定在社交媒体上引发了一波抗议。 Quyết định này đã gây ra một làn sóng phản đối trên mạng xã hội. |
投资潮 làn sóng đầu tư | 新政策吸引了一波外国投资。 Chính sách mới đã thu hút một làn sóng đầu tư nước ngoài. |
感染潮 làn sóng lây nhiễm | 医院为新一波感染潮做准备。 Bệnh viện chuẩn bị cho một làn sóng lây nhiễm mới. |
移民潮 làn sóng di cư | 这座城市面临来自农村地区的大量移民涌入。 Thành phố phải đối mặt với một làn sóng di cư từ các vùng nông thôn. |