Lăn tăn
Tính từ

Lăn tăn (Tính từ)
01
Nhỏ, đều, có nhiều và chen sát nhau
紧密而小的;很多小物体挤在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có nhiều gợn nước nhỏ hay tăm nhỏ nổi lên liên tiếp và chen sát nhau trên bề mặt
水面小波纹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Còn có những điều hơi băn khoăn, chưa thật yên tâm, thoải mái
心里不安
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
