Lẫn
Động từTrạng từLiên từ

Lẫn (Động từ)
01
Nhận nhầm cái nọ ra cái kia, do không phân biệt được sự khác nhau
混淆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở vào tình trạng không nhận đúng sự vật, hiện tượng, do trí nhớ bị giảm sút
记忆模糊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Xen vào giữa những thứ khác khiến khó tách biệt cái nọ với cái kia
混合在一起,使难以分离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lẫn (Trạng từ)
01
Từ dùng phối hợp với nhau để biểu thị tác động qua lại, hai chiều
相互作用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lẫn (Liên từ)
01
Cùng với, và
和
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
