Lăn
Động từ

Lăn (Động từ)
01
Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng cách quay vòng toàn khối trên mặt nền
滚动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nằm vật xuống một cách đột ngột
突然倒下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lao vào một cách không ngần ngại
冲向某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
