ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lằn
Vệt dài in hoặc nổi lên trên bề mặt một vật do tác động nào đó
长条痕迹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được in sâu hoặc nổi lên thành lằn bằng tác động nào đó
压出线条或沟槽