Lặn
Động từ

Lặn (Động từ)
01
Tự làm cho mình chìm hẳn xuống dưới mặt nước
潜水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt
潜水或消失在水面下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[mặt trời, mặt trăng] khuất mất đi phía dưới đường chân trời
落下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Trốn biệt đi, không còn thấy tăm hơi đâu nữa
消失无踪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
