Anh - Việt
lặn
Động từ
lặn (Động từ)
Nghĩa 01 · Bơi hoặc đi xuống dưới mặt nước, thường bằng cách nín thở.
屏住呼吸潜入水下。
Bơi hoặc đi xuống dưới mặt nước, thường bằng cách nín thở.
Ví dụ
他潜到水下去捡眼镜。【】Anh ấy lặn xuống để nhặt chiếc kính.
孩子们在湖里潜水了几秒钟。【】Bọn trẻ lặn dưới hồ vài giây.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khuất dần dưới đường chân trời, thường nói về mặt trời.
落到地平线下,常指太阳。
Khuất dần dưới đường chân trời, thường nói về mặt trời.
Ví dụ
太阳快六点时落山。【】Mặt trời lặn lúc gần sáu giờ.
太阳下山后,我们回家了。【】Chúng tôi về nhà khi mặt trời đã lặn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không xuất hiện hoặc không liên lạc trong một thời gian, thường dùng khẩu ngữ trong các cụm như “lặn mất tăm”, “lặn khỏi”.
一段时间不出现或不联系,常用于口语。
Không xuất hiện hoặc không liên lạc trong một thời gian, thường dùng khẩu ngữ trong các cụm như “lặn mất tăm”, “lặn khỏi”.
Ví dụ
借钱后,他就不见踪影了。【】Anh ấy lặn mất tăm sau khi mượn tiền.
她已经从社交媒体上消失几个月了。【】Cô ấy lặn khỏi mạng xã hội vài tháng rồi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lặn (Verb)
Danh từ + lặnlặn + Danh từlặn + Giới từlặn + Trạng từlặn + Từ đi kèmlặn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
太阳落山 mặt trời lặn | 我们坐在海滩上看太阳落山。 Chúng tôi ngồi trên bãi biển ngắm mặt trời lặn. |