ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lắng cặn
Quá trình các chất rắn nhỏ lơ lửng trong chất lỏng dần dần chìm xuống đáy, tạo thành lớp cặn.
沉淀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa