Anh - Việt

Bản dịch của từ Lăng kính trong tiếng Trung

lăng kính

Danh từ

lăng kính (Danh từ)

Nghĩa 01 · khối thuỷ tinh hoặc tinh thể trong suốt hình lăng trụ ba mặt, có tính chất làm lệch các tia sáng và phân tích một chùm sáng thành quang phổ

一种透明的三棱柱玻璃或水晶,能折射光线并分解成光谱。

khối thuỷ tinh hoặc tinh thể trong suốt hình lăng trụ ba mặt, có tính chất làm lệch các tia sáng và phân tích một chùm sáng thành quang phổ

Ví dụ
这个棱镜能分解白光。【】Lăng kính này có thể tách ánh sáng trắng.
他没有带棱镜去学校。【】Anh ấy không mang lăng kính đến trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · cách nhìn, quan điểm của mỗi người [thường chủ quan, ít nhiều sai lệch]

视角

cách nhìn, quan điểm của mỗi người [thường chủ quan, ít nhiều sai lệch]

Ví dụ
通过她的视角,我们看到不同的文化。【】Qua lăng kính của cô ấy, chúng ta thấy các nền văn hóa khác nhau.
他没有通过正确的观点理解问题。【】Anh ấy không hiểu vấn đề qua lăng kính đúng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh