lãng mạn
lãng mạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ đẹp thơ mộng, giàu cảm xúc hoặc thể hiện tình yêu.
充满爱情、诗意或美好情感的。
Có vẻ đẹp thơ mộng, giàu cảm xúc hoặc thể hiện tình yêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có xu hướng nhìn cuộc sống hoặc tương lai theo cách đẹp đẽ, đầy mơ ước.
对生活或未来抱有美好而理想化的想象。
Có xu hướng nhìn cuộc sống hoặc tương lai theo cách đẹp đẽ, đầy mơ ước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Quá mơ mộng và không thực tế, thường khi nói về ý tưởng hoặc kế hoạch.
过于理想化而不切实际的。
Quá mơ mộng và không thực tế, thường khi nói về ý tưởng hoặc kế hoạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Thuộc phong trào văn học, nghệ thuật đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng và cá nhân.
属于强调情感、想象力和个人主义的浪漫主义文学艺术运动。
Thuộc phong trào văn học, nghệ thuật đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng và cá nhân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lãng mạn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一顿浪漫的晚餐 một bữa tối lãng mạn | 他订了一张桌子,准备吃一顿浪漫的晚餐。 Anh ấy đặt bàn cho một bữa tối lãng mạn. |
浪漫主义文学 văn học lãng mạn | 浪漫主义文学重视情感和想象力。 Văn học lãng mạn đề cao cảm xúc và trí tưởng tượng. |
浪漫的举动 cử chỉ lãng mạn | 送花是一个简单而浪漫的举动。 Tặng hoa là một cử chỉ lãng mạn đơn giản. |
浪漫的爱情故事 câu chuyện tình yêu lãng mạn | 这部电影讲述了一个浪漫的爱情故事。 Bộ phim kể một câu chuyện tình yêu lãng mạn. |
一个浪漫的夜晚 một buổi tối lãng mạn | 他们在海边度过了一个浪漫的夜晚。 Họ có một buổi tối lãng mạn bên bờ biển. |