ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lang sói
Chó sói [nói khái quát]; dùng để ví những kẻ độc ác, tàn bạo, mất hết tính người
狼 — 一种野生犬类;也用来形容残忍无情的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa