Anh - Việt

Bản dịch của từ Lăng tẩm trong tiếng Trung

lăng tẩm

Danh từ

lăng tẩm (Danh từ)

Nghĩa 01 · lăng của vua chúa và các công trình xây dựng trong khu vực [nói khái quát]

皇帝的陵墓及相关建筑

lăng của vua chúa và các công trình xây dựng trong khu vực [nói khái quát]

Ví dụ
明天,我们参观顺化的帝王陵寝。【】Ngày mai, chúng tôi thăm lăng tẩm ở Huế.
这座皇家陵墓不是普通的坟墓。【】Lăng tẩm này không phải mộ bình thường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh