Anh - Việt
làng
Danh từ
làng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đơn vị dân cư nhỏ ở nông thôn, gồm nhiều gia đình sống gần nhau và có nếp sinh hoạt chung.
农村中由多个家庭聚居而成的基层居住单位。
Đơn vị dân cư nhỏ ở nông thôn, gồm nhiều gia đình sống gần nhau và có nếp sinh hoạt chung.
Ví dụ
我住的村子有很多传统节日。【】Tôi sống ở làng có nhiều lễ hội truyền thống.
秋天,全村人都去收割稻谷。【】Cả làng đi gặt lúa vào mùa thu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cộng đồng những người cùng làm một nghề hoặc cùng một lĩnh vực, như làng báo, làng văn.
同一行业或领域的人群。
Cộng đồng những người cùng làm một nghề hoặc cùng một lĩnh vực, như làng báo, làng văn.
Ví dụ
他是新闻圈里的知名人物。【】Anh ấy là người nổi tiếng trong làng báo.
她在文学界工作了很多年。【】Cô ấy đã gắn bó với làng văn nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làng (Noun)
Danh từ + lànglàng + Danh từlàng + Tính từĐộng từ + làng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乡村生活 cuộc sống làng quê | 乡村生活比城市安静得多。 Cuộc sống làng quê yên bình hơn nhiều so với thành phố. |
村长 trưởng làng | 村长召集村民开会讨论道路问题。 Trưởng làng đã họp dân để bàn về việc đường xá. |