Anh - Việt
lặng
Động từTính từ
lặng (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái không nói, không gây tiếng động hoặc không cử động.
不说话、不出声或不动。
Ở trạng thái không nói, không gây tiếng động hoặc không cử động.
Ví dụ
老师走进来时,全班都安静了。【】Cả lớp lặng khi cô giáo bước vào.
大家安静地听他说话。【】Mọi người lặng nghe anh ấy nói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lặng (Verb)
Từ đi kèm + lặnglặng + Danh từlặng + Từ đi kèmlặng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保持沉默 im lặng | 她在整个会议期间都保持沉默。 Cô ấy im lặng trong suốt cuộc họp. |
lặng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Yên tĩnh, không có tiếng động; hoặc không có sự chuyển động.
安静的;没有动静的。
Yên tĩnh, không có tiếng động; hoặc không có sự chuyển động.
Ví dụ
大家都离开后,房间很安静。【】Căn phòng lặng sau khi mọi người về hết.
清晨,湖面很平静。【】Mặt hồ lặng vào buổi sáng sớm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lặng (Adjective)
Danh từ + lặngTừ đi kèm + lặnglặng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平静的海面 biển lặng | 海面平静时,我们出海了。 Chúng tôi ra khơi khi biển lặng. |
平静的湖面 mặt hồ lặng | 平静的湖面倒映着群山。 Mặt hồ lặng phản chiếu những ngọn núi. |
安静的街道 con phố lặng | 清晨时,这是一条安静的街道。 Con phố lặng vào sáng sớm. |
寂静的夜晚 đêm lặng | 在寂静的夜晚,我们能听见雨声。 Trong đêm lặng, chúng tôi nghe tiếng mưa rơi. |