Lang
Danh từTính từTrạng từ

Lang (Danh từ)
01
Thầy lang [gọi tắt]
民间医生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoai lang [nói tắt]
红薯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lang (Tính từ)
01
Có từng đám trắng loang lổ trên bộ lông hoặc ngoài da
皮毛上有白色斑点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lang (Trạng từ)
01
Bạ đâu [đẻ, ngủ] đấy, không đúng ổ hay không đúng nơi, không phải ở nhà của mình
随处而安
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
