Láng
Động từTính từDanh từ

Láng (Động từ)
01
Làm cho nhẵn bóng bằng cách phủ đều và xoa mịn lên bề mặt một lớp mỏng vật liệu như vữa, xi măng, v.v.
抹平表面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[nước, ánh nắng, v.v.] chảy, phủ đều lên khắp bề mặt một lớp mỏng
流动覆盖在表面上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Láng (Tính từ)
01
Nhẵn bóng
光滑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Láng (Danh từ)
01
Vải có mặt bóng
光滑的布料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
