Lạng
Động từDanh từ

Lạng (Động từ)
01
Nghiêng sang một bên, mất thăng bằng trong giây lát
倾斜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa ngang lưỡi dao vào để cắt lấy những lớp mỏng
切薄片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Xẻ thành những tấm mỏng
切成薄片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lạng (Danh từ)
01
Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng 1/16 cân ta, tức khoảng 37,8 gram
量单位,约37.8克
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên gọi thông thường của 100 gram
一百克
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
