Lăng
Danh từĐộng từ

Lăng (Danh từ)
01
Công trình xây dựng thường có quy mô lớn, làm nơi cất giữ di hài của vua chúa hoặc của vĩ nhân
陵墓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lăng (Động từ)
01
Làm cho văng mạnh đi xa bằng sức vung ngang của cánh tay
用手臂用力抛出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa mạnh thân người hoặc tay, chân theo chiều ngang trong tư thế duỗi thẳng
猛冲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
