ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lăng xê
Đưa ra, giới thiệu ra trước công chúng, nhằm làm cho nổi bật để giới thiệu, thu hút sự chú ý của mọi người
推广
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa