Anh - Việt

Bản dịch của từ Lành lặn trong tiếng Trung

lành lặn

Tính từ

lành lặn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không bị thương, không bị tổn hại đến cơ thể.

没有受伤,身体没有损伤。

Không bị thương, không bị tổn hại đến cơ thể.

Ví dụ
幸运的是,事故后大家都没有受伤。【】May mắn là mọi người đều lành lặn sau vụ tai nạn.
男孩从自行车上摔下来,但没有受伤。【】Cậu bé ngã xe nhưng vẫn lành lặn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không bị vỡ, rách, sứt mẻ hoặc hư hỏng.

没有破损、破裂或损坏。

Không bị vỡ, rách, sứt mẻ hoặc hư hỏng.

Ví dụ
洪水过后,这座桥仍然完好无损。【】Sau trận lũ, cây cầu vẫn lành lặn.
杯子送到时仍然没有损坏。【】Chiếc cốc đến nơi vẫn lành lặn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lành lặn (Adjective)

Trạng từ + lành lặnĐộng từ + lành lặn
Kết hợp từ của lành lặn
Collocation
Ví dụ

仍然完好无损

vẫn lành lặn

多年以后,这个盒子仍然完好无损。

Sau nhiều năm, chiếc hộp vẫn lành lặn.

Video ngữ cảnh