ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lành thiện
Có tính chất tốt, không độc ác, không xấu bụng
它的性格很好,既不刻薄,也不坏心眼。
Có tính chất hiền lành, tốt bụng; không dữ dằn, không độc ác.
性格温和善良,没有凶暴或邪恶的一面。